墜馬髻 zhuì mǎ jì · trụy mã kế Hán Việt: trụy mã kế · Pinyin: zhuì mǎ jì Tổng quan Cấu tạo: 墜 (trụy) + 馬 (mã) + 髻 (kế)Pinyinzhuì mǎ jìHán Việttrụy mã kếCấu tạo墜 + 馬 + 髻 · trụy + mã + kế nghĩa thành phần: trụy + mã + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即堕马髻。Tân Hoa Tự Điển 1.即堕马髻。