坡密子 pha mật tử Hán Việt: pha mật tử Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 密 (mật) + 子 (tử)Hán Việtpha mật tửCấu tạo坡 + 密 + 子 · pha + mật + tử nghĩa thành phần: pha + mật + tử Nghĩa EngCihui Pomeron