坡道兒 pha đạo nhi Hán Việt: pha đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 坡 (pha) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtpha đạo nhiCấu tạo坡 + 道 + 兒 · pha + đạo + nhi nghĩa thành phần: pha + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 坡道兒 ōdàor ►See pōdào