坤包兒 khôn bao nhi Hán Việt: khôn bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việtkhôn bao nhiCấu tạo坤 + 包 + 兒 · khôn + bao + nhi nghĩa thành phần: khôn + bao + nhi Nghĩa EngCihui 坤包兒 ūnbāor ►See kūnbāo