坤宅乾宅 khôn trạch kiền trạch Hán Việt: khôn trạch kiền trạch Tổng quan Cấu tạo: 坤 (khôn) + 宅 (trạch) + 乾 (kiền) + 宅 (trạch)Hán Việtkhôn trạch kiền trạchCấu tạo坤 + 宅 + 乾 + 宅 · khôn + trạch + kiền + trạch nghĩa thành phần: khôn + trạch + kiền + trạch Nghĩa EngCihui 坤宅乾宅 ūnzháiqiánzhái f.e. <trad.> bride's and groom's families respectively