坤角兒 khôn giác nhi Hán Việt: khôn giác nhi Tổng quan diễn viên nữ: vai nữ Cấu tạo: 坤 (khôn) + 角 (giác) + 兒 (nhi)Hán Việtkhôn giác nhiCấu tạo坤 + 角 + 兒 · khôn + giác + nhi nghĩa thành phần: khôn + giác + nhi Nghĩa ViệtCihui diễn viên nữ: vai nữEngCihui 坤角兒 ūnjuér ►See kūnjué