坦佩谷 Tǎnpèigǔ · thản bội cốc Hán Việt: thản bội cốc · Pinyin: Tǎnpèigǔ Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 佩 (bội) + 谷 (cốc)PinyinTǎnpèigǔHán Việtthản bội cốcCấu tạo坦 + 佩 + 谷 · thản + bội + cốc nghĩa thành phần: thản + bội + cốc Nghĩa EngCihui Vale of Tempe