坦克團 tǎn kè tuán · thản khắc đoàn Hán Việt: thản khắc đoàn · Pinyin: tǎn kè tuán Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 克 (khắc) + 團 (đoàn)Pinyintǎn kè tuánHán Việtthản khắc đoànCấu tạo坦 + 克 + 團 · thản + khắc + đoàn nghĩa thành phần: thản + khắc + đoàn