坦克手

tǎn kè shǒuthản khắc thủ

Hán Việt: thản khắc thủ · Pinyin: tǎn kè shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦称"坦克乘员"。 2.每辆坦克或自行火炮编制人员的统称。包括车长﹑炮长﹑驾驶员﹑装填手等。

Cấu tạo: 坦 (thản) + 克 (khắc) + 手 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"坦克乘员"。 2.每辆坦克或自行火炮编制人员的统称。包括车长﹑炮长﹑驾驶员﹑装填手等。

Từ liên quan

Gần nghĩa

坦克兵 · 坦克车 · 坦克 · 坦克潜望镜 · 坦克团 · 坦克乘员 · 坦克乘員 · 坦克司机