坦尚石 tǎn shàng shí · thản thượng thạch Hán Việt: thản thượng thạch · Pinyin: tǎn shàng shí Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 尚 (thượng) + 石 (thạch)Pinyintǎn shàng shíHán Việtthản thượng thạchCấu tạo坦 + 尚 + 石 · thản + thượng + thạch nghĩa thành phần: thản + thượng + thạch