坦巴拉 thản ba lạp Hán Việt: thản ba lạp Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 巴 (ba) + 拉 (lạp)Hán Việtthản ba lạpCấu tạo坦 + 巴 + 拉 · thản + ba + lạp nghĩa thành phần: thản + ba + lạp Nghĩa EngCihui tambala