坦帕灣 tǎn pà wān · thản mạt loan Hán Việt: thản mạt loan · Pinyin: tǎn pà wān Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 帕 (mạt) + 灣 (loan)Pinyintǎn pà wānHán Việtthản mạt loanCấu tạo坦 + 帕 + 灣 · thản + mạt + loan nghĩa thành phần: thản + mạt + loan