坦東牀腹

tǎn dōng chuáng fù thản đông sàng phúc

Hán Việt: thản đông sàng phúc · Pinyin: tǎn dōng chuáng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thản) + (đông) + (sàng) + (phúc)