坦格朗 Tǎngélǎng · thản cách lãng Hán Việt: thản cách lãng · Pinyin: Tǎngélǎng Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 格 (cách) + 朗 (lãng)PinyinTǎngélǎngHán Việtthản cách lãngCấu tạo坦 + 格 + 朗 · thản + cách + lãng nghĩa thành phần: thản + cách + lãng Nghĩa EngCihui Tangerang