坦波伕州 tǎn bō fū zhōu · thản ba phu châu Hán Việt: thản ba phu châu · Pinyin: tǎn bō fū zhōu Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 波 (ba) + 伕 (phu) + 州 (châu)Pinyintǎn bō fū zhōuHán Việtthản ba phu châuCấu tạo坦 + 波 + 伕 + 州 · thản + ba + phu + châu nghĩa thành phần: thản + ba + phu + châu