坦然地 tǎn rán de · thản nhiên địa Hán Việt: thản nhiên địa · Pinyin: tǎn rán de Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 然 (nhiên) + 地 (địa)Pinyintǎn rán deHán Việtthản nhiên địaCấu tạo坦 + 然 + 地 · thản + nhiên + địa nghĩa thành phần: thản + nhiên + địa