坦率地
thản suất địa
Hán Việt: thản suất địa · Pinyin: tǎn shuài de
Tổng quan
lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo
Hán Việt: thản suất địa · Pinyin: tǎn shuài de
lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo