坦誠地 thản thành địa Hán Việt: thản thành địa Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 誠 (thành) + 地 (địa)Hán Việtthản thành địaCấu tạo坦 + 誠 + 地 · thản + thành + địa nghĩa thành phần: thản + thành + địa Nghĩa EngCihui heart heart