坦誠的 thản thành đích Hán Việt: thản thành đích Tổng quan Cấu tạo: 坦 (thản) + 誠 (thành) + 的 (đích)Hán Việtthản thành đíchCấu tạo坦 + 誠 + 的 · thản + thành + đích nghĩa thành phần: thản + thành + đích Nghĩa EngCihui straight-out