坻穨 trì đồi Hán Việt: trì đồi Tổng quan Cấu tạo: 坻 (trì) + 穨 (đồi)Hán Việttrì đồiCấu tạo坻 + 穨 · trì + đồi nghĩa thành phần: trì + đồi Từ liên quan Gần nghĩa坻1. · 坻2. · 坻3. · 坻堮 · 坻場 · 坻崿 · 坻鄂 · 坻隤