垂不朽

chuí bù xiǔ thùy bất hủ

Hán Việt: thùy bất hủ · Pinyin: chuí bù xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (bất) + (hủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「永垂不朽」。見「永垂不朽」條。01.漢.蔡邕〈胡公碑〉:「揚景烈,垂不朽,仰邃古,耀昆後。」(源)<a name="永存不朽"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流传下去,永不磨灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.流传下去,永不磨灭。