垂體炎 thùy thể viêm Hán Việt: thùy thể viêm Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 體 (thể) + 炎 (viêm)Hán Việtthùy thể viêmCấu tạo垂 + 體 + 炎 · thùy + thể + viêm nghĩa thành phần: thùy + thể + viêm Nghĩa EngCihui hypophysitis