垂葉紋 thùy diệp văn Hán Việt: thùy diệp văn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 葉 (diệp) + 紋 (văn)Hán Việtthùy diệp vănCấu tạo垂 + 葉 + 紋 · thùy + diệp + văn nghĩa thành phần: thùy + diệp + văn Nghĩa EngCihui 垂葉紋 huíyèwén n. <art> descending leaf pattern; leaf-shaped lappet