垂天翅 chuí tiān chì · thùy thiên sí Hán Việt: thùy thiên sí · Pinyin: chuí tiān chì Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 天 (thiên) + 翅 (sí)Pinyinchuí tiān chìHán Việtthùy thiên síCấu tạo垂 + 天 + 翅 · thùy + thiên + sí nghĩa thành phần: thùy + thiên + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 垂天翼。Tân Hoa Tự Điển 1.垂天翼。