垂天翼

chuí tiān yì thùy thiên dực

Hán Việt: thùy thiên dực · Pinyin: chuí tiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (thiên) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凌云壮志。语本《庄子.逍遥游》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻凌云壮志。语本《庄子.逍遥游》。