垂頭病 thùy đầu bệnh Hán Việt: thùy đầu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 頭 (đầu) + 病 (bệnh)Hán Việtthùy đầu bệnhCấu tạo垂 + 頭 + 病 · thùy + đầu + bệnh nghĩa thành phần: thùy + đầu + bệnh Nghĩa EngCihui kubisagari