垂憐

chuí lián thùy liên

Hán Việt: thùy liên · Pinyin: chuí lián

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赐予怜悯; 赐爱,见爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赐予怜悯。 2.赐爱,见爱。

Eng

  • Cihui 垂憐 chuílián v. have pity on somebody

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

怜爱