垂手人

chuí shǒu rénthùy thủ nhân

Hán Việt: thùy thủ nhân · Pinyin: chuí shǒu rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓通晓舞乐的人。

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 手 (thủ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓通晓舞乐的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂手而得 · 垂手可得 · 垂手 · 垂手入廛 · 垂手為人 · 垂手而立 · 垂手侍立 · 垂手恭立