垂楊柳
thùy dương liễu
Hán Việt: thùy dương liễu · Pinyin: chuí yáng liǔ
Tổng quan
cây liễu rủ
Nghĩa
Việt
- Cihui cây liễu rủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 楊柳科「垂柳」、「柳樹」的別名。參見「柳樹」條。
Eng
- CC-CEDICT weeping willow
- Cihui weeping willow