垂死
thùy tử
Hán Việt: thùy tử · Pinyin: chuí sǐ
Tổng quan
hấp hối
Nghĩa
Việt
- Cihui hấp hối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接近死亡。《初刻拍案驚奇》卷三三:「包龍圖便叫監中取出劉安住來,只見牢子回說道:『病重垂死,行動不得。』」《老殘遊記》第一七回:「我且問你:一個垂死的老翁,一個深閨的女子,案情我卻不管,你上他這手銬腳鐐是甚麼意思?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接近死亡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.接近死亡。
Eng
- CC-CEDICT dying
- Cihui dying
ja
- JMdict on the verge of dying