垂澤昆 chuí yù hòu kūn · thùy trạch côn Hán Việt: thùy trạch côn · Pinyin: chuí yù hòu kūn Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 澤 (trạch) + 昆 (côn)Pinyinchuí yù hòu kūnHán Việtthùy trạch cônCấu tạo垂 + 澤 + 昆 · thùy + trạch + côn nghĩa thành phần: thùy + trạch + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裕富足◇昆子孙,后代,后嗣。为后世子孙留下功业或财产。