垂直於 chuí zhí yú · thùy trực vu Hán Việt: thùy trực vu · Pinyin: chuí zhí yú Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 於 (vu)Pinyinchuí zhí yúHán Việtthùy trực vuCấu tạo垂 + 直 + 於 · thùy + trực + vu nghĩa thành phần: thùy + trực + vu