垂直折頁 chuí zhí zhé yè · thùy trực chiết hiệt Hán Việt: thùy trực chiết hiệt · Pinyin: chuí zhí zhé yè Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt)Pinyinchuí zhí zhé yèHán Việtthùy trực chiết hiệtCấu tạo垂 + 直 + 折 + 頁 · thùy + trực + chiết + hiệt nghĩa thành phần: thùy + trực + chiết + hiệt