垂直舵 thùy trực đà Hán Việt: thùy trực đà Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 舵 (đà)Hán Việtthùy trực đàCấu tạo垂 + 直 + 舵 · thùy + trực + đà nghĩa thành phần: thùy + trực + đà Nghĩa EngCihui 垂直舵 huízhíduò n. perpendicular rudder