垂直面

thùy trực diện

Hán Việt: thùy trực diện

Tổng quan

DIỆN mặt phẳng vuông góc; mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

與一條直線或一個平面相垂直的平面。

Cấu tạo: 垂 (thùy) + 直 (trực) + 面 (diện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt phẳng thẳng đứng
  • VietPhrases mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng
  • Tần suất từ DIỆN mặt phẳng vuông góc; mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng; mặt phẳng trực giao; mặt phẳng thẳng đứng
  • Biên soạn 垂直面 huízhímiàn n. vertical plane

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與一條直線或一個平面相垂直的平面。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vertical plane

Eng

  • Cihui 垂直面 huízhímiàn n. vertical plane
  • Tần suất từ 垂直面 huízhímiàn n. vertical plane

Từ liên quan

Gần nghĩa

垂直地 · 垂直性 · 垂直线 · 垂直轴 · 垂直 · 垂直倾斜 · 垂直尾翼 · 垂直状态