垂線足

chuí xiàn zú thùy tuyến túc

Hán Việt: thùy tuyến túc · Pinyin: chuí xiàn zú

Tổng quan

chân đường vuông góc

Cấu tạo: (thùy) + (tuyến) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân đường vuông góc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一条直线与另一条直线或平面垂直相交的交点。亦称"垂足"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一条直线与另一条直线或平面垂直相交的交点。亦称"垂足"。