垂腕畸形 thùy oản ki hình Hán Việt: thùy oản ki hình Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 腕 (oản) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtthùy oản ki hìnhCấu tạo垂 + 腕 + 畸 + 形 · thùy + oản + ki + hình nghĩa thành phần: thùy + oản + ki + hình Nghĩa EngCihui carpoptosis