垂藤點 thùy đằng điểm Hán Việt: thùy đằng điểm Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 藤 (đằng) + 點 (điểm)Hán Việtthùy đằng điểmCấu tạo垂 + 藤 + 點 · thùy + đằng + điểm nghĩa thành phần: thùy + đằng + điểm Nghĩa EngCihui 垂藤點 huíténgdiǎn n. <art> hanging-creeper dot (in painting)