垂釣翁 chuí diào wēng · thùy điếu ông Hán Việt: thùy điếu ông · Pinyin: chuí diào wēng Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 釣 (điếu) + 翁 (ông)Pinyinchuí diào wēngHán Việtthùy điếu ôngCấu tạo垂 + 釣 + 翁 · thùy + điếu + ông nghĩa thành phần: thùy + điếu + ông