垂釣翁

chuí diào wēng thùy điếu ông

Hán Việt: thùy điếu ông · Pinyin: chuí diào wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thùy) + (điếu) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指辅佐周武王灭殷的太公望(吕尚)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指辅佐周武王灭殷的太公望(吕尚)。