垂陶耳 thùy đào nhĩ Hán Việt: thùy đào nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 陶 (đào) + 耳 (nhĩ)Hán Việtthùy đào nhĩCấu tạo垂 + 陶 + 耳 · thùy + đào + nhĩ nghĩa thành phần: thùy + đào + nhĩ Nghĩa EngCihui tritol