垂露書 chuí lù shū · thùy lộ thư Hán Việt: thùy lộ thư · Pinyin: chuí lù shū Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 露 (lộ) + 書 (thư)Pinyinchuí lù shūHán Việtthùy lộ thưCấu tạo垂 + 露 + 書 · thùy + lộ + thư nghĩa thành phần: thùy + lộ + thư