垂高計 thùy cao kế Hán Việt: thùy cao kế Tổng quan Cấu tạo: 垂 (thùy) + 高 (cao) + 計 (kế)Hán Việtthùy cao kếCấu tạo垂 + 高 + 計 · thùy + cao + kế nghĩa thành phần: thùy + cao + kế Nghĩa EngCihui cathetometer