垃圾

lā jī lạp ngập

Hán Việt: lạp ngập · Pinyin: lā jī

Tổng quan

rác | thứ bỏ đi | rác thải | (khẩu ngữ) chất lượng kém | Tiếng Đài Loan đọc là

Cấu tạo: (lạp) + (ngập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rác | thứ bỏ đi | rác thải | (khẩu ngữ) chất lượng kém | Tiếng Đài Loan đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 穢物、塵土及被棄的東西的統稱。也作「拉颯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废弃无用或肮脏破烂之物生活垃圾|捡垃圾。

Eng

  • CC-CEDICT trash|refuse|garbage|(coll.) of poor quality|Taiwan pr. [le4 se4]
  • Cihui trash; refuse; garbage; (coll.) of poor quality; Taiwan pr.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

宝贝