垃圾坑

lạp ngập khanh

Hán Việt: lạp ngập khanh

Tổng quan

đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân, (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu

Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 坑 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hố rác
  • Tần suất từ đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân, (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu
  • Biên soạn garbage pit/dump

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cesspit

Eng

  • Cihui 垃圾坑 ājikēng n. garbage pit/dump
  • Tần suất từ n. garbage pit/dump

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾场 · 垃圾堆 · 垃圾工 · 垃圾桶 · 垃圾筒 · 垃圾箱 · 垃圾股 · 垃圾车