垃圾堆

lā jī duī lạp ngập đôi

Hán Việt: lạp ngập đôi · Pinyin: lā jī duī

Tổng quan

đống rác

Cấu tạo: (lạp) + (ngập) + (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đống rác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垃圾聚集的地方。如:「巷口轉角的空地,現在已成為垃圾堆了。」

Eng

  • CC-CEDICT garbage heap
  • Cihui garbage heap