垃圾堆

lā jī duīlạp ngập đôi

Hán Việt: lạp ngập đôi · Pinyin: lā jī duī

Tổng quan

đống rác

新华 · Tân Hoa Đại lục

垃圾聚集的地方。如:「巷口轉角的空地,現在已成為垃圾堆了。」

Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 堆 (đôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đống rác
  • Tần suất từ đống rác đống rác ùn lại; đống rác; lạp ngập đôi/lạp sắc đôi: đống rác
  • Biên soạn refuse/garbage heap/dump

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 垃圾聚集的地方。如:「巷口轉角的空地,現在已成為垃圾堆了。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dust-heap

Eng

  • Cihui garbage heap
  • Tần suất từ n. refuse/garbage heap/dump, , ►See also lèsèduī

Đức

  • Handedict Deponie

Từ liên quan

Gần nghĩa

垃圾场 · 垃圾坑 · 垃圾工 · 垃圾桶 · 垃圾筒 · 垃圾箱 · 垃圾股 · 垃圾车