垃圾桶

lā jī tǒng lạp ngập dũng

Hán Việt: lạp ngập dũng · Pinyin: lā jī tǒng

Tổng quan

thùng rác | Tiếng Đài Loan đọc là

Cấu tạo: (lạp) + (ngập) + (dũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng rác | Tiếng Đài Loan đọc là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝盛垃圾的容器。

Eng

  • CC-CEDICT rubbish bin|trash can|garbage can|Taiwan pr. [le4 se4 tong3]
  • Cihui rubbish bin; trash can; garbage can; Taiwan pr.