垃圾筒
lạp ngập đồng
Hán Việt: lạp ngập đồng · Pinyin: lā jī tǒng
Tổng quan
thùng rác
裝盛垃圾的容器。如:「街道旁設置的垃圾筒不可投入家庭廢棄物。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thùng rác
- Tần suất từ thùng rác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 裝盛垃圾的容器。如:「街道旁設置的垃圾筒不可投入家庭廢棄物。」
Eng
- Cihui trashcan
- Tần suất từ trashcan