垃圾箱

lā jī xiāng lạp ngập tương

Hán Việt: lạp ngập tương · Pinyin: lā jī xiāng

Tổng quan

thùng rác

Cấu tạo: (lạp) + (ngập) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng rác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝盛垃圾的箱子。如:「觀光區內多設有大型垃圾箱,以維護環境的整潔。」

Eng

  • CC-CEDICT rubbish can|garbage can|trash can
  • Cihui rubbish can; garbage can; trash can