垃圾蟲 lạp ngập trùng Hán Việt: lạp ngập trùng Tổng quan Cấu tạo: 垃 (lạp) + 圾 (ngập) + 蟲 (trùng)Hán Việtlạp ngập trùngCấu tạo垃 + 圾 + 蟲 · lạp + ngập + trùng nghĩa thành phần: lạp + ngập + trùng Nghĩa EngCihui 垃圾蟲 ājīchóng n. litterbug M:²zhī